朽散 xiǔ sàn · hủ tán Hán Việt: hủ tán · Pinyin: xiǔ sàn Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 散 (tán)Pinyinxiǔ sànHán Việthủ tánCấu tạo朽 + 散 · hủ + tán nghĩa thành phần: hủ + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离散,散去。Tân Hoa Tự Điển 1.离散,散去。