朽暗 xiǔ àn · hủ ám Hán Việt: hủ ám · Pinyin: xiǔ àn Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 暗 (ám)Pinyinxiǔ ànHán Việthủ ámCấu tạo朽 + 暗 · hủ + ám nghĩa thành phần: hủ + ám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"朽闇"。