朽材 xiǔ cái · hủ tài Hán Việt: hủ tài · Pinyin: xiǔ cái Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 材 (tài)Pinyinxiǔ cáiHán Việthủ tàiCấu tạo朽 + 材 · hủ + tài nghĩa thành phần: hủ + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朽木。喻衰朽之人。常用为谦辞。Tân Hoa Tự Điển 1.朽木。喻衰朽之人。常用为谦辞。