朽杖 xiǔ zhàng · hủ trượng Hán Việt: hủ trượng · Pinyin: xiǔ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 杖 (trượng)Pinyinxiǔ zhàngHán Việthủ trượngCấu tạo朽 + 杖 · hủ + trượng nghĩa thành phần: hủ + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破旧兵器。Tân Hoa Tự Điển 1.破旧兵器。