朽染 xiǔ rǎn · hủ nhiễm Hán Việt: hủ nhiễm · Pinyin: xiǔ rǎn Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 染 (nhiễm)Pinyinxiǔ rǎnHán Việthủ nhiễmCấu tạo朽 + 染 · hủ + nhiễm nghĩa thành phần: hủ + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓作国画用朽之法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓作国画用朽之法。