朽棧

xiǔ zhàn hủ sạn

Hán Việt: hủ sạn · Pinyin: xiǔ zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (sạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破旧的车子。栈,车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.破旧的车子。栈,车。