朽棧 xiǔ zhàn · hủ sạn Hán Việt: hủ sạn · Pinyin: xiǔ zhàn Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 棧 (sạn)Pinyinxiǔ zhànHán Việthủ sạnCấu tạo朽 + 棧 · hủ + sạn nghĩa thành phần: hủ + sạn