朽樁 xiǔ zhuāng · hủ thung Hán Việt: hủ thung · Pinyin: xiǔ zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 樁 (thung)Pinyinxiǔ zhuāngHán Việthủ thungCấu tạo朽 + 樁 · hủ + thung nghĩa thành phần: hủ + thung