朽壳 xiǔ qiào · hủ xác Hán Việt: hủ xác · Pinyin: xiǔ qiào Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 壳 (xác)Pinyinxiǔ qiàoHán Việthủ xácCấu tạo朽 + 壳 · hủ + xác nghĩa thành phần: hủ + xác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朽烂的外壳。Tân Hoa Tự Điển 1.朽烂的外壳。