朽壳 hủ xác Hán Việt: hủ xác Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 壳 (xác)Hán Việthủ xácCấu tạo朽 + 壳 · hủ + xác nghĩa thành phần: hủ + xác