朽炭

xiǔ tàn hủ thán

Hán Việt: hủ thán · Pinyin: xiǔ tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓作国画勾勒草图的炭笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓作国画勾勒草图的炭笔。