朽病 xiǔ bìng · hủ bệnh Hán Việt: hủ bệnh · Pinyin: xiǔ bìng Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 病 (bệnh)Pinyinxiǔ bìngHán Việthủ bệnhCấu tạo朽 + 病 · hủ + bệnh nghĩa thành phần: hủ + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰老多病。Tân Hoa Tự Điển 1.衰老多病。