朽貌

xiǔ mào hủ mạo

Hán Việt: hủ mạo · Pinyin: xiǔ mào

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰颓的面貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰颓的面貌。