朽貫錢 xiǔ guàn qián · hủ quán tiễn Hán Việt: hủ quán tiễn · Pinyin: xiǔ guàn qián Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 貫 (quán) + 錢 (tiễn)Pinyinxiǔ guàn qiánHán Việthủ quán tiễnCấu tạo朽 + 貫 + 錢 · hủ + quán + tiễn nghĩa thành phần: hủ + quán + tiễn