朽敗

xiǔ bài hủ bại

Hán Việt: hủ bại · Pinyin: xiǔ bài

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (bại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腐烂,朽坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腐烂,朽坏。

Eng

  • Cihui 朽敗 iǔbài s.v. decayed and rotten