朽貫 xiǔ guàn · hủ quán Hán Việt: hủ quán · Pinyin: xiǔ guàn Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 貫 (quán)Pinyinxiǔ guànHán Việthủ quánCấu tạo朽 + 貫 · hủ + quán nghĩa thành phần: hủ + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朽腐的穿钱绳索。形容钱多而积存过久; 谓穿钱的绳索腐烂。Tân Hoa Tự Điển 1.朽腐的穿钱绳索。形容钱多而积存过久。 2.谓穿钱的绳索腐烂。