朽鈍 xiǔ dùn · hủ độn Hán Việt: hủ độn · Pinyin: xiǔ dùn Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 鈍 (độn)Pinyinxiǔ dùnHán Việthủ độnCấu tạo朽 + 鈍 · hủ + độn nghĩa thành phần: hủ + độn