朽陳 xiǔ chén · hủ trần Hán Việt: hủ trần · Pinyin: xiǔ chén Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 陳 (trần)Pinyinxiǔ chénHán Việthủ trầnCấu tạo朽 + 陳 · hủ + trần nghĩa thành phần: hủ + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指往昔的朝列。Tân Hoa Tự Điển 1.指往昔的朝列。