朽骼 xiǔ gé · hủ cách Hán Việt: hủ cách · Pinyin: xiǔ gé Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 骼 (cách)Pinyinxiǔ géHán Việthủ cáchCấu tạo朽 + 骼 · hủ + cách nghĩa thành phần: hủ + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯骨。借指博戏中的骨骰子。Tân Hoa Tự Điển 1.枯骨。借指博戏中的骨骰子。