殺光 sát quang Hán Việt: sát quang Tổng quan giết sạch Cấu tạo: 殺 (sát) + 光 (quang)Hán Việtsát quangCấu tạo殺 + 光 · sát + quang nghĩa thành phần: sát + quang Nghĩa ViệtCihui giết sạchEngCihui 殺光 hāguāng r.v. kill all