杀光

sát quang

Hán Việt: sát quang

Tổng quan

sái quang/sát quang/tát quang: giết sạch

Cấu tạo: 殺 (sát) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giết sạch
  • Tần suất từ (săn bắn) sự săn đuổi, sự giết chóc, sự tàn sát, sự khám xét, sự lùng sục; sái quang/sát quang/tát quang: giết sạch; giết sạch
  • Biên soạn 殺光 hāguāng r.v. kill all

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi battue

Eng

  • Cihui 殺光 hāguāng r.v. kill all
  • Tần suất từ 殺光 hāguāng r.v. kill all

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀