殺厲

shā lì sát lệ

Hán Việt: sát lệ · Pinyin: shā lì

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杀戮染有疫病的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杀戮染有疫病的人。