殺口 sát khẩu Hán Việt: sát khẩu Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 口 (khẩu)Hán Việtsát khẩuCấu tạo殺 + 口 · sát + khẩu nghĩa thành phần: sát + khẩu Nghĩa EngCihui 殺口 hākǒu v.o./s.v. 1. too spicy 2. <topo.> deliciously sweet