杀地 shā dì·sát địa Hán Việt: sát địa · Pinyin: shā dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹死地。军事上指极为不利的地形。 2.占卜中一个方位的名称。 Cấu tạo: 殺 (sát) + 地 (địa)Pinyinshā dìHán Việtsát địaCấu tạo殺 + 地 · sát + địa nghĩa thành phần: sát + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹死地。军事上指极为不利的地形。 2.占卜中一个方位的名称。 Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产