殺場 shā chǎng · sát tràng Hán Việt: sát tràng · Pinyin: shā chǎng Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 場 (tràng)Pinyinshā chǎngHán Việtsát tràngCấu tạo殺 + 場 · sát + tràng nghĩa thành phần: sát + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指战场。Tân Hoa Tự Điển 1.指战场。