殺坯

shā pī sát bôi

Hán Việt: sát bôi · Pinyin: shā pī

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (bôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"杀胚"; 方言。犹言该死的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杀胚"。 2.方言。犹言该死的。

Eng

  • Cihui 殺坯 hāpī n. evil person deserving of death