殺定 shā dìng · sát định Hán Việt: sát định · Pinyin: shā dìng Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 定 (định)Pinyinshā dìngHán Việtsát địnhCấu tạo殺 + 定 · sát + định nghĩa thành phần: sát + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 定死﹐硬行规定。Tân Hoa Tự Điển 1.定死﹐硬行规定。