殺手鐧

shā shǒu jiǎn sát thủ giản

Hán Việt: sát thủ giản · Pinyin: shā shǒu jiǎn

Tổng quan

(bóng) con át chủ bài

Cấu tạo: (sát) + (thủ) + (giản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bóng) con át chủ bài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指取胜的绝招。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指锏术中的绝招。《说唐》第九回"秦琼把锏法一路路传与罗成﹐看看传到杀手锏﹐心中一想'不要吧﹐表弟勇猛﹐我若传了他杀手锏﹐天下只有他﹐没有我了。'"后用以比喻最利害的一手。

Eng

  • CC-CEDICT (fig.) trump card
  • Cihui (fig.) trump card