殺才

shā cái sát tài

Hán Việt: sát tài · Pinyin: shā cái

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佯嗔之词。常用于称呼所爱者; 詈词。犹言该杀的; 指待宰杀的牲畜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佯嗔之词。常用于称呼所爱者。 2.詈词。犹言该杀的。 3.指待宰杀的牲畜。