殺殺威風 sát sát uy phong Hán Việt: sát sát uy phong Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 殺 (sát) + 威 (uy) + 風 (phong)Hán Việtsát sát uy phongCấu tạo殺 + 殺 + 威 + 風 · sát + sát + uy + phong nghĩa thành phần: sát + sát + uy + phong Nghĩa EngCihui 殺殺威風 hāshā wēifēng v.o. bring sb. down a peg