殺步 sát bộ Hán Việt: sát bộ Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 步 (bộ)Hán Việtsát bộCấu tạo殺 + 步 · sát + bộ nghĩa thành phần: sát + bộ Nghĩa EngCihui 殺步 shābù v.o. <topo.> take a step backward