殺活

shā huó sát hoạt

Hán Việt: sát hoạt · Pinyin: shā huó

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓死与生; 指定人之死活; 指下棋时的杀着与活路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓死与生。 2.指定人之死活。 3.指下棋时的杀着与活路。