殺略

shā lüè sát lược

Hán Việt: sát lược · Pinyin: shā lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"杀掠"; 杀戮掳掠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杀掠"。 2.杀戮掳掠。