殺省 shā shěng · sát tỉnh Hán Việt: sát tỉnh · Pinyin: shā shěng Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 省 (tỉnh)Pinyinshā shěngHán Việtsát tỉnhCấu tạo殺 + 省 · sát + tỉnh nghĩa thành phần: sát + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 削减﹐节省。Tân Hoa Tự Điển 1.削减﹐节省。