殺着 shā zhe · sát trứ Hán Việt: sát trứ · Pinyin: shā zhe Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 着 (trứ)Pinyinshā zheHán Việtsát trứCấu tạo殺 + 着 · sát + trứ nghĩa thành phần: sát + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最厉害的招数或本领; 指象棋中杀死对方将帅的一着棋。Tân Hoa Tự Điển 1.最厉害的招数或本领。 2.指象棋中杀死对方将帅的一着棋。