殺矢 shā shǐ · sát thỉ Hán Việt: sát thỉ · Pinyin: shā shǐ Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 矢 (thỉ)Pinyinshā shǐHán Việtsát thỉCấu tạo殺 + 矢 · sát + thỉ nghĩa thành phần: sát + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用于打猎的一种箭。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用于打猎的一种箭。