殺禮 shā lǐ · sát lễ Hán Việt: sát lễ · Pinyin: shā lǐ Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 禮 (lễ)Pinyinshā lǐHán Việtsát lễCấu tạo殺 + 禮 · sát + lễ nghĩa thành phần: sát + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减省礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.减省礼仪。