殺禋 shā yīn · sát nhân Hán Việt: sát nhân · Pinyin: shā yīn Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 禋 (nhân)Pinyinshā yīnHán Việtsát nhânCấu tạo殺 + 禋 · sát + nhân nghĩa thành phần: sát + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杀牲祭祖。Tân Hoa Tự Điển 1.杀牲祭祖。