殺縛 shā fù · sát phược Hán Việt: sát phược · Pinyin: shā fù Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 縛 (phược)Pinyinshā fùHán Việtsát phượcCấu tạo殺 + 縛 · sát + phược nghĩa thành phần: sát + phược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斩杀束缚; 犹缀合。Tân Hoa Tự Điển 1.斩杀束缚。 2.犹缀合。