殺縫 shā fèng · sát phùng Hán Việt: sát phùng · Pinyin: shā fèng Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 縫 (phùng)Pinyinshā fèngHán Việtsát phùngCấu tạo殺 + 縫 · sát + phùng nghĩa thành phần: sát + phùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剪裁缝合之缝。Tân Hoa Tự Điển 1.剪裁缝合之缝。