殺藥

shā yào sát dược

Hán Việt: sát dược · Pinyin: shā yào

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使药力减低。意指有抗药性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使药力减低。意指有抗药性。