殺菌劑
sát khuẩn tề
Hán Việt: sát khuẩn tề · Pinyin: shā jūn jì
Tổng quan
chất khử trùng
Nghĩa
Việt
- Cihui chất khử trùng
- Cihui sát khuẩn tế sát khuẩn tế ☆Thuốc giết vi trùng — Thuốc tiêu độc, ngăn ngừa làm độc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用以殺滅細菌、真菌等微生物的製劑。
Eng
- CC-CEDICT a disinfectant
- Cihui a disinfectant