殺退 sát thối Hán Việt: sát thối Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 退 (thối)Hán Việtsát thốiCấu tạo殺 + 退 · sát + thối nghĩa thành phần: sát + thối Nghĩa EngCihui 殺退 hātuì v. 1. fend off or drive back (the enemy) 2. put to flight; rout