殺鳥劑 sát điểu tề Hán Việt: sát điểu tề Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 鳥 (điểu) + 劑 (tề)Hán Việtsát điểu tềCấu tạo殺 + 鳥 + 劑 · sát + điểu + tề nghĩa thành phần: sát + điểu + tề Nghĩa EngCihui avicide