殺黑 shā hēi · sát hắc Hán Việt: sát hắc · Pinyin: shā hēi Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 黑 (hắc)Pinyinshā hēiHán Việtsát hắcCấu tạo殺 + 黑 · sát + hắc nghĩa thành phần: sát + hắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指天刚黑的时候。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指天刚黑的时候。