雜業

zá yè tạp nghiệp

Hán Việt: tạp nghiệp · Pinyin: zá yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指农﹑工﹑商等业之外的其它行业; 指杂活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指农﹑工﹑商等业之外的其它行业。 2.指杂活。

Eng

  • Cihui 雜業 áyè n. odd jobs