雜人 zá rén · tạp nhân Hán Việt: tạp nhân · Pinyin: zá rén Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 人 (nhân)Pinyinzá rénHán Việttạp nhânCấu tạo雜 + 人 · tạp + nhân nghĩa thành phần: tạp + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闲杂人。Tân Hoa Tự Điển 1.闲杂人。EngCihui 雜人 árén n. all kinds of people