雜僞 zá wěi · tạp ngụy Hán Việt: tạp ngụy · Pinyin: zá wěi Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 僞 (ngụy)Pinyinzá wěiHán Việttạp ngụyCấu tạo雜 + 僞 · tạp + ngụy nghĩa thành phần: tạp + ngụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驳杂不纯。亦指伪造之物。Tân Hoa Tự Điển 1.驳杂不纯。亦指伪造之物。