杂住界 tạp trụ giới Hán Việt: tạp trụ giới Tổng quan tạp trụ giới (術語)同五趣雜居地條。☸ Cấu tạo: 杂 (tạp) + 住 (trụ) + 界 (giới)Hán Việttạp trụ giớiCấu tạo杂 + 住 + 界 · tạp + trụ + giới nghĩa thành phần: tạp + trụ + giới Nghĩa ViệtCihui tạp trụ giới (術語)同五趣雜居地條。☸