雜體 zá tǐ · tạp thể Hán Việt: tạp thể · Pinyin: zá tǐ Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 體 (thể)Pinyinzá tǐHán Việttạp thểCấu tạo雜 + 體 · tạp + thể nghĩa thành phần: tạp + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗﹑文字﹑书法等的各种变体。Tân Hoa Tự Điển 1.指诗﹑文字﹑书法等的各种变体。