雜作 zá zuò · tạp tác Hán Việt: tạp tác · Pinyin: zá zuò Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 作 (tác)Pinyinzá zuòHán Việttạp tácCấu tạo雜 + 作 · tạp + tác nghĩa thành phần: tạp + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一起工作; 同时发作; 各种技艺。Tân Hoa Tự Điển 1.一起工作。 2.同时发作。 3.各种技艺。